puffed wheat

puffed wheat

A child pours puffed wheat into a bowl for breakfast.

Định nghĩa

Danh từ: Bắp lúa mì nở phồng: "puffed wheat" một loại ngũ cốc ăn sáng hoặc đồ ăn nhẹ, được làm từ hạt lúa mì nguyên hạt đã được xử lý bằng nhiệt áp suất cao để nở phồng lên, tạo thành những hạt xốp, nhẹ giòn. Từ này thường dùng để chỉ sản phẩm thực phẩm cụ thể, không phải hành động.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã ăn một bát bắp lúa mì nở phồng với sữa cho bữa sáng.)
  • (Trẻ em thích bắp lúa mì nở phồng nhẹ ngọt.)
  • (Bạn có thể tìm thấy bắp lúa mì nở phồnglối đi ngũ cốc trong siêu thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puffed wheat" thường được dùng như một danh từ không đếm được, nhưng có thể dùngdạng số nhiều khi chỉ các loại khác nhau.
    • Different brands of puffed wheat have different textures. (Các nhãn hiệu bắp lúa mì nở phồng khác nhau kết cấu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Puffed rice (n): gạo nở phồng (một loại ngũ cốc tương tự nhưng làm từ gạo).
    • Puffed rice is often used in Asian desserts. (Gạo nở phồng thường được dùng trong các món tráng miệng châu Á.)
  • Puffed corn (n): ngô nở phồng.
    • Puffed corn is a popular snack for children. (Ngô nở phồng một món ăn nhẹ phổ biến cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Puffed grain: hạt ngũ cốc nở phồng (một thuật ngữ chung hơn).
    • Puffed grain is a healthy alternative to sugary cereals. (Hạt ngũ cốc nở phồng một lựa chọn lành mạnh thay thế cho ngũ cốc đường.)
  • Cereal puffs: ngũ cốc dạng phồng.
    • Cereal puffs are often sold in colorful boxes. (Ngũ cốc dạng phồng thường được bán trong các hộp nhiều màu sắc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "puffed wheat", nhưng có thể liên quan đến: - Pop like popcorn: nổ tung như bỏng ngô (ám chỉ sự nở phồng của hạt dưới nhiệt). - The grains puffed up like popcorn in the machine. (Các hạt nở phồng lên như bỏng ngô trong máy.)

Từ gần giống